笞箠

si chủy

Hán Việt: si chủy

Tổng quan

Cấu tạo: (si) + (chủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用竹條鞭打。《五代史平話.唐史.卷上》:「兒子忤觸特進,已行笞箠矣。」也作「笞掠」。