笞背
si bối
Hán Việt: si bối · Pinyin: chī bèi
Tổng quan
đánh roi hoặc quất vào lưng
古代以竹板或荊條抽打背部的刑罰。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hình phạt đánh
- Biên soạn 笞背 hībèi v.o. flog/whip the back
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代以竹板或荊條抽打背部的刑罰。
Eng
- Cihui to flog or whip the back