笞背

chī bèi si bối

Hán Việt: si bối · Pinyin: chī bèi

Tổng quan

đánh roi hoặc quất vào lưng

Cấu tạo: (si) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh roi hoặc quất vào lưng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代以竹板或荊條抽打背部的刑罰。

Eng

  • CC-CEDICT to flog or whip the back
  • Cihui to flog or whip the back