笞譴 chī qiǎn · si khiển Hán Việt: si khiển · Pinyin: chī qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 笞 (si) + 譴 (khiển)Pinyinchī qiǎnHán Việtsi khiểnCấu tạo笞 + 譴 · si + khiển nghĩa thành phần: si + khiển