笞辱
si nhục
Hán Việt: si nhục · Pinyin: chī rǔ
Tổng quan
đánh roi và sỉ nhục
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh roi và sỉ nhục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鞭笞羞辱。《漢書.卷八九.循吏傳.朱邑傳》:「以愛利為行,未嘗笞辱人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拷打而使受辱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拷打而使受辱。
Eng
- CC-CEDICT to whip and insult
- Cihui to whip and insult