笞罵
si mạ
Hán Việt: si mạ · Pinyin: chī mà
Tổng quan
quất và chửi rủa
Nghĩa
Việt
- Cihui quất và chửi rủa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鞭打斥罵。《史記.卷一一一.衛將軍傳》:「人奴之生,得毋笞罵即足矣,安得封侯事乎!」
Eng
- CC-CEDICT to whip and revile
- Cihui to whip and revile