笠子

lì zi lạp tử

Hán Việt: lạp tử · Pinyin: lì zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以竹皮、竹葉等編成,用來擋雨遮陽的帽子。唐.李白〈戲贈杜甫〉詩:「飯顆山頭逢杜甫,頭戴笠子日卓午。」《儒林外史》第三四回:「頭戴一頂氈笠子,身穿箭衣,腰插彈弓一張,腳下黃牛皮靴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箬笠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.箬笠。

ja

  • JMdict scorpionfish|marbled rockfish (Sebastiscus marmoratus)