笠轂

lì gǔ lạp cốc

Hán Việt: lạp cốc · Pinyin: lì gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代撑在兵车上的笠帽; 借指兵车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代撑在兵车上的笠帽。 2.借指兵车。