笠毂 lì gǔ·lạp cốc Hán Việt: lạp cốc · Pinyin: lì gǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代撑在兵车上的笠帽。 2.借指兵车。 Cấu tạo: 笠 (lạp) + 轂 (cốc)Pinyinlì gǔHán Việtlạp cốcCấu tạo笠 + 轂 · lạp + cốc nghĩa thành phần: lạp + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代撑在兵车上的笠帽。 2.借指兵车。 Từ liên quan Gần nghĩa毂盖 · 毂类 · 毂辘 · 毂击肩摩 · 毂类残渣 · 笠上頂笠 · 轂擊肩摩 · 毂下