笠泽 lì zé·lạp trạch Hán Việt: lạp trạch · Pinyin: lì zé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即松江。 2.指太湖。 Cấu tạo: 笠 (lạp) + 澤 (trạch)Pinyinlì zéHán Việtlạp trạchCấu tạo笠 + 澤 · lạp + trạch nghĩa thành phần: lạp + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即松江。 2.指太湖。 Từ liên quan Gần nghĩa泽兰 · 泽国 · 泽塔 · 泽州 · 泽库 · 泽当 · 泽普 · 泽泻