笠簷 lạp diêm Hán Việt: lạp diêm Tổng quan Cấu tạo: 笠 (lạp) + 簷 (diêm)Hán Việtlạp diêmCấu tạo笠 + 簷 · lạp + diêm nghĩa thành phần: lạp + diêm