笠蓑 lì suō · lạp thoa Hán Việt: lạp thoa · Pinyin: lì suō Tổng quan Cấu tạo: 笠 (lạp) + 蓑 (thoa)Pinyinlì suōHán Việtlạp thoaCấu tạo笠 + 蓑 · lạp + thoa nghĩa thành phần: lạp + thoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斗笠与蓑衣。借指劳动人民。Tân Hoa Tự Điển 1.斗笠与蓑衣。借指劳动人民。