笤帚
Pinyin: tiáo zhou
Tổng quan
chổi quét nhỏ | chổi nhỏ | LT:把
Nghĩa
Việt
- Cihui chổi quét nhỏ | chổi nhỏ | LT:把
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竹製的掃帚。明.程敏政〈壽南山長老性空頌并序〉:「跏趺坐閱人間世,不用寒山竹笤帚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"笤箒"。
Eng
- CC-CEDICT whisk broom|small broom|CL:把[ba3]
- Cihui whisk broom; small broom; CL:把