笤帚
ĐIỀU CHỔI
Hán Việt: ĐIỀU CHỔI · Pinyin: tiáo zhou
Tổng quan
chổi quét nhỏ
1.见"笤箒"。
竹製的掃帚。明.程敏政〈壽南山長老性空頌并序〉:「跏趺坐閱人間世,不用寒山竹笤帚。」
Nghĩa
Việt
- Cihui chổi nhỏ
- Cihui LT:把
- Tần suất từ chổi quét nhỏ , chổi nhỏ , LT:把
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竹製的掃帚。明.程敏政〈壽南山長老性空頌并序〉:「跏趺坐閱人間世,不用寒山竹笤帚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"笤箒"。
Eng
- Cihui whisk broom; small broom
- Tần suất từ whisk broom; small broom; CL:把[bǎ]
Đức
- Handedict Reisigbesen, Besen, Staubbesen