笤把

tiáo bǎĐIỀU BẢ

Hán Việt: ĐIỀU BẢ · Pinyin: tiáo bǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即笤箒。

Cấu tạo: 笤 + 把 (bả)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 笤把 iáoba n. long broom, usu. made of bamboo M:¹bǎ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即笤箒。

Eng

  • Cihui 笤把 iáoba n. long broom, usu. made of bamboo M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

把予 · 把住 · 把儿 · 把关 · 把势 · 把勢 · 把头 · 把妹