笤箒

tiáo zhǒu

Pinyin: tiáo zhǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"笤帚"。 2.以细竹枝或去粒的高粱穗﹑黍子穗等扎成的扫地用具。

Cấu tạo: 笤 + 箒 (trửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"笤帚"。 2.以细竹枝或去粒的高粱穗﹑黍子穗等扎成的扫地用具。

Từ liên quan

Gần nghĩa

笤帚 · 笤把 · 笤箕 · 笤篱 · 笤籬 · 箒卜 · 箒篲 · 笤帚星