笥笈

sì jítứ cấp

Hán Việt: tứ cấp · Pinyin: sì jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竹制书箱。

Cấu tạo: 笥 (tứ) + 笈 (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹制书箱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

笈多 · 笈房鉢底 · 笥匮囊空 · 笈囊 · 笥椟 · 笥櫝 · 笥箧 · 笥篋