笥笈 sì jí · tứ cấp Hán Việt: tứ cấp · Pinyin: sì jí Tổng quan Cấu tạo: 笥 (tứ) + 笈 (cấp)Pinyinsì jíHán Việttứ cấpCấu tạo笥 + 笈 · tứ + cấp nghĩa thành phần: tứ + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹制书箱。Tân Hoa Tự Điển 1.竹制书箱。