笥篋 sì qiè · tứ khiếp Hán Việt: tứ khiếp · Pinyin: sì qiè Tổng quan Cấu tạo: 笥 (tứ) + 篋 (khiếp)Pinyinsì qièHán Việttứ khiếpCấu tạo笥 + 篋 · tứ + khiếp nghĩa thành phần: tứ + khiếp