笥腹 sì fù · tứ phúc Hán Việt: tứ phúc · Pinyin: sì fù Tổng quan Cấu tạo: 笥 (tứ) + 腹 (phúc)Pinyinsì fùHán Việttứ phúcCấu tạo笥 + 腹 · tứ + phúc nghĩa thành phần: tứ + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻博学者腹中学识之富。笥﹐指书箱。Tân Hoa Tự Điển 1.喻博学者腹中学识之富。笥﹐指书箱。