笥腹 sì fù·tứ phúc Hán Việt: tứ phúc · Pinyin: sì fù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喻博学者腹中学识之富。笥﹐指书箱。 Cấu tạo: 笥 (tứ) + 腹 (phúc)Pinyinsì fùHán Việttứ phúcCấu tạo笥 + 腹 · tứ + phúc nghĩa thành phần: tứ + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.喻博学者腹中学识之富。笥﹐指书箱。 Từ liên quan Gần nghĩa腹内 · 腹哀 · 腹地 · 腹壁 · 腹带 · 腹心 · 腹案 · 腹水