符號
phù hào
Hán Việt: phù hào · Pinyin: fú hào
Tổng quan
ký hiệu | dấu | biểu tượng
Nghĩa
Việt
- Cihui ký hiệu | dấu | biểu tượng
- Cihui phù hiệu phù hiệu ☆Cái dấu để nhận biết.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 顯示出特別意義,以供辨識的記號。如:「標點符號」、「注音符號」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 记号;标记:标点~|文字是记录语言的~;佩戴在身上表明职别、身份等的标志。
Eng
- CC-CEDICT symbol; mark; sign
- Cihui symbol; mark; sign
ja
- JMdict sign|mark|symbol|code|sign (e.g. positive, negative)