符號語言 phù hào ngữ ngôn Hán Việt: phù hào ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 號 (hào) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtphù hào ngữ ngônCấu tạo符 + 號 + 語 + 言 · phù + hào + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: phù + hào + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 符號語言 úhào yǔyán n. 1. <lg.> sign language 2. <comp.> symbolic language