符瑞圖 fú ruì tú · phù thụy đồ Hán Việt: phù thụy đồ · Pinyin: fú ruì tú Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 瑞 (thụy) + 圖 (đồ)Pinyinfú ruì túHán Việtphù thụy đồCấu tạo符 + 瑞 + 圖 · phù + thụy + đồ nghĩa thành phần: phù + thụy + đồ