符節官 fú jié guān · phù tiết quan Hán Việt: phù tiết quan · Pinyin: fú jié guān Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 節 (tiết) + 官 (quan)Pinyinfú jié guānHán Việtphù tiết quanCấu tạo符 + 節 + 官 · phù + tiết + quan nghĩa thành phần: phù + tiết + quan