符節官
phù tiết quan
Hán Việt: phù tiết quan · Pinyin: fú jié guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 持有朝廷所颁符节的官员。指天子的使臣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.持有朝廷所颁符节的官员。指天子的使臣。
Hán Việt: phù tiết quan · Pinyin: fú jié guān