笨举 bổn cử Hán Việt: bổn cử Tổng quan tính dại dột, tính ngu xuẩn, tính xuẩn ngốc Cấu tạo: 笨 (bổn) + 舉 (cử)Hán Việtbổn cửTừ loạidanhCấu tạo笨 + 舉 · bổn + cử nghĩa thành phần: bổn + cử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính dại dột Từ liên quan Gần nghĩa举世 · 举业 · 举事 · 举人 · 举例 · 举债 · 举兵 · 举凡