笨作 bèn zuò · bổn tác Hán Việt: bổn tác · Pinyin: bèn zuò Tổng quan Cấu tạo: 笨 (bổn) + 作 (tác)Pinyinbèn zuòHán Việtbổn tácCấu tạo笨 + 作 · bổn + tác nghĩa thành phần: bổn + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓作事刻板﹐不变通。Tân Hoa Tự Điển 1.谓作事刻板﹐不变通。