笨曲 bèn qū · bổn khúc Hán Việt: bổn khúc · Pinyin: bèn qū Tổng quan Cấu tạo: 笨 (bổn) + 曲 (khúc)Pinyinbèn qūHán Việtbổn khúcCấu tạo笨 + 曲 · bổn + khúc nghĩa thành phần: bổn + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酿酒用的大曲。Tân Hoa Tự Điển 1.酿酒用的大曲。