笨桶 bổn dũng Hán Việt: bổn dũng Tổng quan Cấu tạo: 笨 (bổn) + 桶 (dũng)Hán Việtbổn dũngCấu tạo笨 + 桶 · bổn + dũng nghĩa thành phần: bổn + dũng Nghĩa EngCihui 笨桶 èntǒng n. fool; idiot M:²zhī