笨死 bổn tử Hán Việt: bổn tử Tổng quan Cấu tạo: 笨 (bổn) + 死 (tử)Hán Việtbổn tửCấu tạo笨 + 死 · bổn + tử nghĩa thành phần: bổn + tử Nghĩa EngCihui 笨死 ènsǐ v.p. 1. be stupid/dull/foolish 2. be clumsy/awkward