笨活 bèn huó · bổn hoạt Hán Việt: bổn hoạt · Pinyin: bèn huó Tổng quan Cấu tạo: 笨 (bổn) + 活 (hoạt)Pinyinbèn huóHán Việtbổn hoạtCấu tạo笨 + 活 · bổn + hoạt nghĩa thành phần: bổn + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花费劳力多的工作。