笨滯

bèn zhì bổn trệ

Hán Việt: bổn trệ · Pinyin: bèn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 累赘﹐不爽利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.累赘﹐不爽利。