笨滯 bèn zhì · bổn trệ Hán Việt: bổn trệ · Pinyin: bèn zhì Tổng quan Cấu tạo: 笨 (bổn) + 滯 (trệ)Pinyinbèn zhìHán Việtbổn trệCấu tạo笨 + 滯 · bổn + trệ nghĩa thành phần: bổn + trệ