笨牛
bổn ngưu
Hán Việt: bổn ngưu · Pinyin: bèn niú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 骂人愚笨如牛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.骂人愚笨如牛。
Eng
- Cihui 笨牛 ènniú n. a dull/unintelligent guy M:¹tóu
Hán Việt: bổn ngưu · Pinyin: bèn niú