笨狗

bổn cẩu

Hán Việt: bổn cẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (cẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.傻狗。如:「這隻笨狗,連啃骨頭都不會。」 2.北方的土種大狗。

Eng

  • Cihui 笨狗 èngǒu n. big mastiff M:²zhī