笨瓜

bèn guā bổn qua

Hán Việt: bổn qua · Pinyin: bèn guā

Tổng quan

kẻ ngốc | người đần

Cấu tạo: (bổn) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ ngốc | người đần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹笨蛋﹑傻瓜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹笨蛋﹑傻瓜。

Eng

  • CC-CEDICT fool|blockhead
  • Cihui fool; blockhead