笨笨磕磕

bổn bổn khái khái

Hán Việt: bổn bổn khái khái

Tổng quan

Cấu tạo: 笨 (bổn) + 笨 (bổn) + 磕 (khái) + 磕 (khái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói chậm không rõ
  • Biên soạn speak slowly and indistinctly; be inarticulate

Eng

  • Cihui 笨笨磕磕 ènbènkēkē f.e. speak slowly and indistinctly; be inarticulate

Từ liên quan

Gần nghĩa

磕磕绊绊 · 磕磕巴巴 · 磕磕撞撞 · 笨笨牛