笨笨磕磕 bổn bổn khái khái Hán Việt: bổn bổn khái khái Tổng quan Cấu tạo: 笨 (bổn) + 笨 (bổn) + 磕 (khái) + 磕 (khái)Hán Việtbổn bổn khái kháiCấu tạo笨 + 笨 + 磕 + 磕 · bổn + bổn + khái + khái nghĩa thành phần: bổn + bổn + khái + khái Nghĩa EngCihui 笨笨磕磕 ènbènkēkē f.e. speak slowly and indistinctly; be inarticulate