笨蛋

bèn dàn bổn đản

Hán Việt: bổn đản · Pinyin: bèn dàn

Tổng quan

ngốc | người ngu

Cấu tạo: (bổn) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngốc | người ngu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愚蠢、呆笨的人。多用作罵人的話。如:「真是笨蛋!叫你送禮去給大伯,居然也會迷路!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蠢人(骂人的话)。

Eng

  • CC-CEDICT (mild insult) fool; idiot|(playful) silly person
  • Cihui (mild insult) fool; idiot; (playful) silly person

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

笨伯