笨賊 bổn tặc Hán Việt: bổn tặc Tổng quan Cấu tạo: 笨 (bổn) + 賊 (tặc)Hán Việtbổn tặcCấu tạo笨 + 賊 · bổn + tặc nghĩa thành phần: bổn + tặc Nghĩa EngCihui 笨賊 ènzéi n. 1. fool; dullard 2. stupid burglar