第一輪

dì yī lún đệ nhất luân

Hán Việt: đệ nhất luân · Pinyin: dì yī lún

Tổng quan

vòng đầu tiên (của trận đấu, hoặc bầu cử)

Cấu tạo: (đệ) + (nhất) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng đầu tiên (của trận đấu, hoặc bầu cử)

Eng

  • CC-CEDICT first round (of match, or election)
  • Cihui first round (of match, or election)