第三醫學

đệ tam y học

Hán Việt: đệ tam y học

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (tam) + (y) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指臨床、預防醫學外的復健醫學。

Eng

  • Cihui 第三醫學 ì-sān yīxué n. the third medical science (the study of recovery therapy)