第下 dì xià · đệ hạ Hán Việt: đệ hạ · Pinyin: dì xià Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 下 (hạ)Pinyindì xiàHán Việtđệ hạCấu tạo第 + 下 · đệ + hạ nghĩa thành phần: đệ + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹门下﹑阁下。古代多用于对长官的敬词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹门下﹑阁下。古代多用于对长官的敬词。