第九 dì jiǔ · đệ cửu Hán Việt: đệ cửu · Pinyin: dì jiǔ Tổng quan thứ chín Cấu tạo: 第 (đệ) + 九 (cửu)Pinyindì jiǔHán Việtđệ cửuCấu tạo第 + 九 · đệ + cửu nghĩa thành phần: đệ + cửu Nghĩa ViệtCihui thứ chínjaJMdict ninth|Beethoven's Ninth Symphony