第九

dì jiǔđệ cửu

Hán Việt: đệ cửu · Pinyin: dì jiǔ

Tổng quan

đệ cưu/đệ cửu: thứ chín

Cấu tạo: 第 (đệ) + 九 (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thứ chín
  • Tần suất từ đệ cưu/đệ cửu: thứ chín; thứ chín, một phần chín, người thứ chín; vật thứ chín; ngày mồng chín chín là; thứ chín

Eng

  • JMdict ninth
  • JMdict Beethoven's Ninth Symphony

Đức

  • Handedict neunte, neuntes, neunter

ja

  • JMdict 第九(だいく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

第九十 · 九世 · 九丘 · 九个 · 九二 · 九五 · 九京 · 九人