第二声

dì èr shēngđệ nhị thanh

Hán Việt: đệ nhị thanh · Pinyin: dì èr shēng

Tổng quan

thanh thứ hai trong tiếng Quan Thoại

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指普通话阴平﹑阳平﹑上﹑去四类字调中的阳平声。如"旁""魔""琦""檀"等字调为第二声。

Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh ngang lên
  • Tần suất từ tiếng thứ hai
  • Biên soạn 第二聲 ì-èr shēng n. <lg.> rising tone; second tone in Standard Chinese

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指普通话阴平﹑阳平﹑上﹑去四类字调中的阳平声。如"旁""魔""琦""檀"等字调为第二声。

Eng

  • Cihui second tone in Mandarin; rising tone
  • Tần suất từ 第二聲 ì-èr shēng n. <lg.> rising tone; second tone in Standard Chinese

Từ liên quan

Gần nghĩa

第二人 · 第二位 · 第二句 · 第二名 · 第二壇 · 第二天 · 第二审 · 第二審