第二輪

dì èr lún đệ nhị luân

Hán Việt: đệ nhị luân · Pinyin: dì èr lún

Tổng quan

vòng thứ hai (của trận đấu, hoặc bầu cử)

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng thứ hai (của trận đấu, hoặc bầu cử)

Eng

  • CC-CEDICT second round (of match, or election)
  • Cihui second round (of match, or election)