第五

dì wǔđệ ngũ

Hán Việt: đệ ngũ · Pinyin: dì wǔ

Tổng quan

thứ năm (số thứ tự)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.复姓。东汉时有第五伦。见《后汉书》本传。

Cấu tạo: 第 (đệ) + 五 (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thứ năm
  • VietPhrases đệ ngũ
  • Biên soạn 第五 ì-wǔ num. the fifth

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。东汉时有第五伦。见《后汉书》本传。

Eng

  • JMdict fifth
  • Cihui fifth

Đức

  • Handedict Diwu (Eig, Fam)

ja

  • JMdict 第五(だいご)

Từ liên quan

Gần nghĩa

第五位 · 第五十 · 第五地 · 第五大 · 第五类 · 第五十的 · 第五纵队 · 五一