第產 dì chǎn · đệ sản Hán Việt: đệ sản · Pinyin: dì chǎn Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 產 (sản)Pinyindì chǎnHán Việtđệ sảnCấu tạo第 + 產 · đệ + sản nghĩa thành phần: đệ + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹房产。Tân Hoa Tự Điển 1.犹房产。