第令 dì lìng · đệ lệnh Hán Việt: đệ lệnh · Pinyin: dì lìng Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 令 (lệnh)Pinyindì lìngHán Việtđệ lệnhCấu tạo第 + 令 · đệ + lệnh nghĩa thành phần: đệ + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代府第内供差遣的人。Tân Hoa Tự Điển 1.古代府第内供差遣的人。