第使

dì shǐ đệ sử

Hán Việt: đệ sử · Pinyin: dì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 但使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.但使。