第功

dì gōng đệ công

Hán Việt: đệ công · Pinyin: dì gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 评定功劳等次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.评定功劳等次。