第名 dì míng · đệ danh Hán Việt: đệ danh · Pinyin: dì míng Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 名 (danh)Pinyindì míngHán Việtđệ danhCấu tạo第 + 名 · đệ + danh nghĩa thành phần: đệ + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 评定名次; 列上名字。谓科举中式。Tân Hoa Tự Điển 1.评定名次。 2.列上名字。谓科举中式。