第品

dì pǐn đệ phẩm

Hán Việt: đệ phẩm · Pinyin: dì pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 评定品级;评定高低。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.评定品级;评定高低。