第四聲

dì sì shēng đệ tứ thanh

Hán Việt: đệ tứ thanh · Pinyin: dì sì shēng

Tổng quan

thanh thứ tư trong tiếng Quan Thoại | thanh xuống

Cấu tạo: (đệ) + (tứ) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh thứ tư trong tiếng Quan Thoại | thanh xuống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指普通话阴平﹑阳平﹑上﹑去四类字调中的去声。如"授""璐""宋""套"等字调为第四声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指普通话阴平﹑阳平﹑上﹑去四类字调中的去声。如"授""璐""宋""套"等字调为第四声。

Eng

  • CC-CEDICT fourth tone in Mandarin|falling tone
  • Cihui fourth tone in Mandarin; falling tone