第行 dì xíng · đệ hành Hán Việt: đệ hành · Pinyin: dì xíng Tổng quan Cấu tạo: 第 (đệ) + 行 (hành)Pinyindì xíngHán Việtđệ hànhCấu tạo第 + 行 · đệ + hành nghĩa thành phần: đệ + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹行第。家族内同辈人的排行次第。Tân Hoa Tự Điển 1.犹行第。家族内同辈人的排行次第。